Call option / unlimited calling
通話オプション / かけ放題 tsūwa opushon / kakehōdai
An add-on for cheaper or unlimited voice calls, since many base plans charge per minute.
Từ điển
Related guides
Adverse credit status / idō異動情報idō jōhō
Tình trạng nghiêm trọng được thể hiện trong hồ sơ tín dụng, chẳng hạn như chậm thanh toán từ 61 ngày trở lên hoặc ba tháng trở lên, tùy thuộc vào định nghĩa hiện hành.
CIC thông tin tín dụngCICの信用情報CIC no shinyō jōhō
Thông tin tín dụng do CIC nắm giữ, một cơ quan thông tin tín dụng được chỉ định sử dụng bởi các công ty tín dụng và các công ty điện thoại di động tham gia.
Content / subscription optionsエンタメオプションentame opushon
Video, music and other subscriptions you can attach to your mobile contract so they appear on one bill — sometimes free or discounted for a limited period.
Phí xử lý hợp đồng契約事務手数料 / 事務手数料keiyaku jimu tesūryō
A one-time fee the carrier charges for a procedure — new contract, MNP, and sometimes a plan or SIM change.
Lựa chọn thiết kế thẻ tín dụngクレジットカードのデザイン選択kurejitto kādo no dezain sentaku
Chọn hình ảnh hoặc màu sắc của thẻ vật lý được cung cấp cho một sản phẩm thẻ cụ thể, đôi khi có những hạn chế về thương hiệu mạng, hạng hoặc thẻ gia đình.