Phí dịch vụ chuyển tiếp điện thoại
電話リレーサービス料 denwa rirē sābisu ryō
Một khoản phí nhỏ dựa trên con số hỗ trợ dịch vụ chuyển tiếp điện thoại 24 giờ được sử dụng bởi những người bị điếc, lãng tai hoặc gặp khó khăn về ngôn ngữ.
Các nhà điều hành chuyển tiếp điện thoại giải thích giữa ngôn ngữ ký hiệu hoặc văn bản và giọng nói để người dùng đã đăng ký có thể thực hiện và nhận các cuộc gọi điện thoại. Phí hỗ trợ tài trợ cho người vận hành, buồng phiên dịch, hệ thống và các chi phí khác để cung cấp dịch vụ liên tục.
Số tiền này được tính theo năm tài chính và có thể xuất hiện dưới dạng một dòng riêng trên hóa đơn di động, đường dây cố định hoặc điện thoại IP. Việc người dùng cuối có bị tính phí hay không và cách thức sẽ phụ thuộc vào công ty điện thoại.
Từ điển
Related guides
Adverse credit status / idō異動情報idō jōhō
Tình trạng nghiêm trọng được thể hiện trong hồ sơ tín dụng, chẳng hạn như chậm thanh toán từ 61 ngày trở lên hoặc ba tháng trở lên, tùy thuộc vào định nghĩa hiện hành.
Call option / unlimited calling通話オプション / かけ放題tsūwa opushon / kakehōdai
An add-on for cheaper or unlimited voice calls, since many base plans charge per minute.
CIC thông tin tín dụngCICの信用情報CIC no shinyō jōhō
Thông tin tín dụng do CIC nắm giữ, một cơ quan thông tin tín dụng được chỉ định sử dụng bởi các công ty tín dụng và các công ty điện thoại di động tham gia.
Content / subscription optionsエンタメオプションentame opushon
Video, music and other subscriptions you can attach to your mobile contract so they appear on one bill — sometimes free or discounted for a limited period.
Phí xử lý hợp đồng契約事務手数料 / 事務手数料keiyaku jimu tesūryō
A one-time fee the carrier charges for a procedure — new contract, MNP, and sometimes a plan or SIM change.